truyền cảm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có khả năng làm cho người khác xúc động, rung động: "Truyền cảm" mô tả tính chất của một tác phẩm nghệ thuật, lời nói hoặc biểu diễn có sức lay động, gây cảm xúc mạnh mẽ cho người tiếp nhận.
- Thể hiện được nhiều cảm xúc: Dùng để chỉ cách diễn đạt, trình bày chứa đựng và biểu lộ rõ ràng tình cảm, cảm xúc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Giọng hát của cô ấy rất truyền cảm, khiến nhiều khán giả rơi nước mắt.
- Bài thơ được đọc một cách truyền cảm, lột tả hết nỗi buồn của tác giả.
- Đó là một bản nhạc truyền cảm, dễ đi vào lòng người.
Các cách sử dụng nâng cao
"Sức truyền cảm": khả năng tác động đến cảm xúc của người khác.
- Sức truyền cảm trong lời văn của ông khiến người đọc nhớ mãi.
"Tính truyền cảm": đặc tính có thể gây xúc động.
- Tính truyền cảm là yếu tố quan trọng trong nghệ thuật diễn xuất.
Biến thể và từ gần giống
- Truyền (động từ): chuyển giao, phát đi (thông tin, năng lượng, cảm xúc).
- Cảm (danh từ/tính từ): cảm xúc, cảm giác; hoặc có liên quan đến tình cảm (như trong từ "cảm động").
Từ đồng nghĩa
- Gây xúc động: làm cho người khác cảm động.
- Lay động: tác động mạnh đến tình cảm, tâm hồn.
- Đầy cảm xúc: chứa nhiều và thể hiện rõ tình cảm.
Từ trái nghĩa
- Vô cảm: không có hoặc không biểu lộ cảm xúc.
- Khô khan: thiếu sự mềm mại, thiếu cảm xúc (thường dùng cho văn chương, lời nói).
- Cứng nhắc: cứng ngắt, thiếu sự linh hoạt và biểu cảm.
- Làm cho tâm hồn người khác rung động bằng nghệ thuật của mình : Văn chương truyền cảm.